Bản dịch của từ 龙爪 trong tiếng Việt

龙爪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙爪 (Danh từ)

lóng zhǎo
01

Móng vuốt của rồng; bóng bẩy chỉ tay, quyền uy của thiên tử (móng rồng, quyền lực hoàng đế)

1.龙的爪。喻指天子的手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái móc/càng dùng để đào bùn; dụng cụ giống càng (như móng rồng) để xúc/đào đất bùn

3.挖泥用的工具。

Ví dụ
03

Tên một kiểu chữ (書體) — gọi là “Long的書法或字體樣式書體名

2.书体名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙爪

lóng

zhǎo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép