Bản dịch của từ 龙猪 trong tiếng Việt

龙猪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙猪 (Danh từ)

lóng zhū
01

Một giống lợn (heo) đặc sản, nguồn gốc ở vùng Nam Hùng, Quảng Đông (còn có ở Long Nham, Giang Tây); lợn nhỏ (1–2 tạ liang ≈ 5–10 kg?), tai nhỏ, chân nhỏ, da mỏng, thịt mềm, thường được muối hun khói theo cách dân gian.

猪的一个品种。产于广东南雄龙王岩。重一二十斤,小耳庳脚细爪。土人腌熏,以竹片绷之,皮薄肉嫩。又产于江西省龙南县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙猪

lóng

zhū

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép