Bản dịch của từ 龙王爷 trong tiếng Việt
龙王爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙王爷 (Danh từ)
【lóng wáng yé】
01
Tôn xưng của vua rồng (thần linh rồng trong tín ngưỡng dân gian), thường chỉ vị thần rồng cai quản nước và mưa
龙王的尊称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙王爷
lóng
龙
wáng
王
yé
爷
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
王不留行
王世子
王业
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
