Bản dịch của từ 龙珠 trong tiếng Việt

龙珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙珠 (Danh từ)

lóng zhū
01

Ngọc quý của rồng (viên ngọc thần thoại), giống “夜明珠” — viên ngọc phát sáng, rất quý hiếm; (Hán-Việt) Long châu

珍贵的宝珠。传说得自龙颔下或龙口中,故名。也称夜明珠。语出《庄子.列御寇》:“夫千金之珠,必在九重之渊,而骊龙颔下。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙珠

lóng

zhū

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép