Bản dịch của từ 龙瓶 trong tiếng Việt

龙瓶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙瓶 (Danh từ)

lóng píng
01

Bình cổ có trang trí hình rồng (bình gốm/pha lê mang họa tiết rồng)

饰龙形的花瓶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙瓶

lóng

píng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép