Bản dịch của từ 龙生九种 trong tiếng Việt
龙生九种
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙生九种 (Thành ngữ)
【lóng shēng jiú zhǒng】
01
Ví von anh em cùng cha khác tính: dù cùng một nguồn gốc (cháu rồng), tính tình, sở thích, phẩm chất khác nhau (tức 'rồng sinh chín tử' mỗi đứa khác một kiểu). Dùng để nói anh em, đồng loại có sự khác biệt rõ rệt.
比喻同胞兄弟品质、爱好各不相同。同“龙生九子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙生九种
lóng
龙
shēng
生
jiǔ
九
zhǒng
种
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
生一
生三
生上起下
生不逢场
九三学社
九三鼎
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
