Bản dịch của từ 龙皮扇子 trong tiếng Việt
龙皮扇子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙皮扇子 (Danh từ)
【lóng pí shàn zi】
01
Quạt bằng da (được tôn xưng, chỉ quạt đẹp, quý); gọi chung là “quạt tốt/đẹp” (từ cổ, xuất phát từ truyện về quạt da rồng).
典出五代王仁裕《开元天宝遗事.龙皮扇》:“元宝家有一皮扇子,制作甚质。每暑月宴客,即以此扇子置于坐前,使新水洒之,则飒然风生,巡酒之间,客有寒色,遂命撤去。明皇亦曾差中使去取看,爱而不受,帝曰:‘此龙皮扇子也。’”后以“龙皮扇子”美称扇子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙皮扇子
lóng
龙
pí
皮
shàn
扇
zi
子
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
