Bản dịch của từ 龙盘 trong tiếng Việt
龙盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙盘 (Danh từ)
【lóng pán】
01
Ẩn sĩ/anh hùng ẩn mình chờ thời; người tài năng ẩn giấu đợi cơ hội xuất hiện (nghĩa bóng)
4.喻豪杰之士隐伏待时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(亦作“龙蟠”)盘旋、盘曲如龙的形态;常用作地形或纹饰的描述(如龙盘虎踞,形容地势险要或盘踞之势)
1.亦作“龙蟠”。
Ví dụ
03
Như rồng cuộn nằm — hình thế cuồn cuộn, oai phong, kéo dài như thân rồng cuộn
2.如龙之盘卧状。形容雄壮绵延的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mô tả nét chữ như rồng cuộn: bút pháp phiêu dũng, mạnh mẽ, có khí thế (cương mịn, uyển chuyển như rồng quấn)
3.形容书法飞动而苍劲有力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙盘
lóng
龙
pán
盘
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
