Bản dịch của từ 龙直 trong tiếng Việt

龙直

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙直 (Danh từ)

lóng zhí
01

Người canh gác ban đêm trong cung (người tuần tra, thay ca vào đêm ở triều đình)

宫中巡夜值更者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙直

lóng

zhí

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép