Bản dịch của từ 龙眉 trong tiếng Việt

龙眉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙眉 (Danh từ)

lóng méi
01

Lông mày của hoàng đế (chỉ đặc trưng về hình thái, thường dùng trong văn học cổ, mỹ học)

皇帝的眉毛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙眉

lóng

méi

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép