Bản dịch của từ 龙睇 trong tiếng Việt

龙睇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙睇 (Động từ)

lóng dì
01

Nhìn như rồng (cái nhìn oai phong, uy nghi, tự tin như rồng); Hán Việt: long thị (nhìn như rồng)

如龙之雄视。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙睇

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
睇目
睇盼
睇眄
睇睨
睇观
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép