Bản dịch của từ 龙睛鱼 trong tiếng Việt

龙睛鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙睛鱼 (Danh từ)

lóng jīng yú
01

Một loại cá vàng (金鱼) mắt to lồi ra khỏi hốc mắt, bụng phệ, đuôi vây to — thường gọi là cá mắt lồi/ cá mắt rồng; Hán Việt: Long Tinh Ngư (龍睛魚).

金鱼的一种,眼球很大,突出眼眶之外,腹部肥大,尾鳍特别大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙睛鱼

lóng

jīng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép