Bản dịch của từ 龙睡 trong tiếng Việt
龙睡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙睡 (Danh từ)
【lóng shuì】
01
(Ẩn dụ) Đang trong tình trạng nguy hiểm khi đang ngủ say và có nguy cơ bất ngờ làm bị thương ai đó; ở trong trạng thái buồn ngủ nguy hiểm (thường được sử dụng trong các biểu thức ám chỉ)
龙睡眠。语本《庄子.列御寇》:“夫千金之珠,必在九重之渊,而骊龙颔下。子能得珠者,必遭其睡也。”《南齐书.幸臣传论》﹕“窥盈缩于望景﹐获骊珠于龙睡。”后以“龙睡”喻指动必伤人者处于昏睡不动的状态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙睡
lóng
龙
shuì
睡
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
