Bản dịch của từ 龙禁 trong tiếng Việt

龙禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙禁 (Danh từ)

lóng jìn
01

Ngày kỵ xưa (một ngày kiêng cữ trong lịch cũ)

2.旧时忌日名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cung điện, khu cấm nơi vua (hoàng đế) ở — “long” (rồng) gợi vua; “” nghĩa là cấm/khu cấm; tức cung cấm của nhà vua.

1.指皇帝所居之禁中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙禁

lóng

jìn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép