Bản dịch của từ 龙禁尉 trong tiếng Việt

龙禁尉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙禁尉 (Danh từ)

lóng jìn wèi
01

Thị vệ trong cung vua (đội lính canh trong hậu cung của hoàng đế) — Hán Việt: Long () + 禁尉: lính cấm vệ, canh ngự xứ cấm.

皇帝禁中侍卫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙禁尉

lóng

jìn

wèi

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
尉他
尉佗
尉候
尉劳
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép