Bản dịch của từ 龙种马 trong tiếng Việt

龙种马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙种马 (Danh từ)

lóng zhóng mǎ
01

Ngựa thuần chủng, ngựa tốt, thường hiểu là 'ngựa giống giống rồng' (ngựa rất quý, mạnh, nhanh)

骏马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙种马

lóng

zhǒng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
种五生
种人
种众
种佃
种作
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép