Bản dịch của từ 龙穴 trong tiếng Việt

龙穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙穴 (Danh từ)

lóng xué
01

Hang/động mà truyền thuyết cho là rồng cư trú; nơi cõi mộ hoặc miếu thờ rồng (huyền thoại, phong thủy).

1.传说中龙所居住的洞穴。

Ví dụ
02

2.洞穴名。

Ví dụ
03

Tên một cù lao/đảo nhỏ (trước đây ở cửa biển Humen, Đông Quan, Quảng Đông)

3.小洲名。在今广东省东莞市虎门海口外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hang mồ, huyệt mộ theo phong thủy — chỗ hội tụ 'khí' của núi, xưa cho là thích hợp để chôn cất

4.旧时堪舆家谓山的气脉所结处。宜作墓穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙穴

lóng

xué

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép