Bản dịch của từ 龙窠石 trong tiếng Việt

龙窠石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙窠石 (Danh từ)

lóng kē shí
01

Một loại hòn đá dùng làm thuốc bôi trị lở loét, sẹo (theo từ cổ/địa phương); có thể hiểu là “đá chữa mụn/chửa vết thương”.

一种可以治疮瘢的石子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙窠石

lóng

shí

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
石丈
石丈人
石上草
石中美
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép