Bản dịch của từ 龙竞 trong tiếng Việt

龙竞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙竞 (Danh từ)

lóng jìng
01

Cuộc đua thuyền rồng (truyền thống, thi đấu trên sông/đầm)

龙船竞渡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙竞

lóng

jìng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép