Bản dịch của từ 龙章 trong tiếng Việt
龙章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙章 (Danh từ)
【lóng zhāng】
01
Hoa văn, họa tiết hình rồng; hình rồng trang trí trên đồ vật hoặc trang trí kiến trúc (Hán-Việt: Long chương)
1.龙纹;龙形。
Ví dụ
02
2.指龙旗。
Ví dụ
03
3.皇帝的仪仗。唐温庭筠《湖阴词》:“白虬天子金锽铓,高临帝座回龙章。”亦借指皇帝。
Ví dụ
04
4.指得专征伐的大将之旗。
Ví dụ
05
5.画或绣龙之服。天子之服。语出《礼记.明堂位》:“有虞氏服韨,夏后氏山,殷火,周龙章。”
Ví dụ
06
6.衮龙之服和章甫之冠。
Ví dụ
07
Ẩn dụ tài văn, phong thái phi thường; tài hoa, văn采 kiệt xuất (thường khen ngợi văn chương, phong độ)
7.喻不凡的文采﹑风采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Từ dùng để tâng bốc, ca tụng bài văn của hoàng đế; lời tâng biếm hoàng đế
8.对皇帝文章的谀称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙章
lóng
龙
zhāng
章
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
