Bản dịch của từ 龙章凤彩 trong tiếng Việt

龙章凤彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙章凤彩 (Danh từ)

lóng zhāng fèng cǎi
01

vẻ dáng, phong thái phi thường, oai nghiêm và tao nhã (thường khen người có dáng vẻ, khí sắc xuất chúng)

不凡的仪表风采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙章凤彩

lóng

zhāng

fèng

cǎi

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
章丹
章举
章书
章亥
章京
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
彩云
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép