Bản dịch của từ 龙箕 trong tiếng Việt

龙箕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙箕 (Danh từ)

lóng jī
01

Tên một sao chòm (箕宿) thuộc Cửu Châu/七宿中的」,属东方苍龙七宿之一又称龙箕),即古代星官名称

指箕宿。箕宿为东方苍龙七宿之一,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙箕

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
箕会
箕伯
箕倨
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép