Bản dịch của từ 龙精 trong tiếng Việt

龙精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙精 (Danh từ)

lóng jīng
01

Thuật ngữ Đạo gia chỉ “nước” (trong luyện đan), ý nghĩa cổ/thuật sĩ

1.道家炼丹术语。指水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên khác của con tằm (sâu tằm) — kén dệt tơ; theo Hán-Việt: 'long' + 'tinh' nhưng ý nghĩa là loài sâu nuôi để lấy tơ

2.蚕的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nghĩa cổ: dùng để chỉ một ngày nào đó trong ngày hoặc trong năm (thuật ngữ cũ, hiếm)

3.指日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên một loại kiếm (Phong cách/kiếm hiệu) — chỉ '丰城剑' (một thanh kiếm mang tên hoặc kiểu dáng đặc biệt)

4.指丰城剑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙精

lóng

jīng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
精一
精专
精严
精丽
精义
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép