Bản dịch của từ 龙精虎猛 trong tiếng Việt

龙精虎猛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙精虎猛 (Tính từ)

lóng jīng hú měng
01

Long tinh hổ mãnh (chỉ tinh lực dồidào và ý chí chiến đấu sôi sục); Rồng tinh hổ mãnh

形容人或事物的气势非常强大,像龙和老虎一样勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙精虎猛

lóng

jīng

měng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
精一
精专
精严
精丽
精义
虎丘
猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép