Bản dịch của từ 龙胆紫 trong tiếng Việt

龙胆紫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙胆紫 (Danh từ)

lóng dán zǐ
01

Tím gentian (crystal violet), công thức C25H30ClN3

龙胆紫 C25H30ClN3

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Pha lê tím

结晶紫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙胆紫

lóng

dǎn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép