Bản dịch của từ 龙胡之痛 trong tiếng Việt

龙胡之痛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙胡之痛 (Danh từ)

lóng hú zhī tòng
01

Nỗi đau mất người thân (thường chỉ nỗi đau lớn khi mất cha mẹ hoặc至亲),也可理解为丧亲之痛

指丧亲之痛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙胡之痛

lóng

zhī

tòng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
之个
之乎者也
之任
之前
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép