Bản dịch của từ 龙胤 trong tiếng Việt

龙胤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙胤 (Danh từ)

lóng yìn
01

Hoàng tộc, dòng dõi hoàng gia (nghĩa đen: con cháu rồng — 'rồng' tượng trưng cho vua).

皇裔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙胤

lóng

yìn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤文
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép