Bản dịch của từ 龙脑浆 trong tiếng Việt

龙脑浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙脑浆 (Danh từ)

lóng nǎo jiāng
01

Nhựa/nhớt của cây long não (một loại tinh dầu/resin); cổ truyền coi là bổ thuốc

龙脑树汁。据说乃补品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙脑浆

lóng

nǎo

jiāng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép