Bản dịch của từ 龙脑菊 trong tiếng Việt

龙脑菊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙脑菊 (Danh từ)

lóng nǎo jú
01

Một loại hoa cúc (菊花),因香气类似龙脑松节油成分而得名常用于观赏或入药

菊花的一种。因香气如龙脑而得名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙脑菊

lóng

nǎo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép