Bản dịch của từ 龙脑香树 trong tiếng Việt
龙脑香树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙脑香树 (Danh từ)
【lóng nǎo xiāng shù】
01
Tên một loài cây (họ Long não hương) cho nhựa thơm gọi là 'long não香'; thân cây cao, phân bố ở Sumatra, vùng Nam Hải cũ, miền Nam Trung Quốc (Phúc Kiến, Quảng Đông).
木名。龙脑香科。树高八九丈﹐大可六七围。产于苏门答腊﹑古南海波斯及我国闽广等地。树脂称龙脑香,为名贵的香料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙脑香树
lóng
龙
nǎo
脑
xiāng
香
shù
树
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
香丝
香严
香串
香乳
香云
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
