Bản dịch của từ 龙腥 trong tiếng Việt

龙腥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙腥 (Danh từ)

lóng xīng
01

Mùi tanh của cá, tôm, nước (mùi hải sản, nước có mùi cá)

2.水腥味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mùi của mực (mùi mực Tàu); ‘mùi mực’ truyền thống gọi là “龙腥

3.墨之气味。墨称龙宾,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mùi tanh kim loại (mùi sắt, mùi máu) trên lưỡi kiếm hoặc dao

1.刀剑所带的铁腥味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙腥

lóng

xīng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
腥德
腥德发闻
腥手污脚
腥气
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép