Bản dịch của từ 龙腹 trong tiếng Việt

龙腹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙腹 (Danh từ)

lóng fù
01

Danh từ cổ: chỉ vị trí ở giữa trong bộ ba (ví dụ: trong câu chuyện ba người được ví là “một long”,指居中居中等級的人) — nghĩa bóng: người đứng giữa, vị trí quan trọng nhưng không phải đầu (Hán-Việt: Long → Long phúc/Long bụng = vị trí giữa).

《三国志.魏志.华歆传》:“议论持平,终不毁伤人”裴松之注引三国魏鱼豢《魏略》:“歆与北海邴原﹑管宁俱游学,三人相善,时人号三人为‘一龙’,歆为龙头,原为龙腹,宁为龙尾。”后以“龙腹”为跻身贤人之间的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙腹

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép