Bản dịch của từ 龙膏 trong tiếng Việt

龙膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙膏 (Danh từ)

lóng gāo
01

Mỡ/nhựa (tinh chất) của rồng trong truyền thuyết; dầu quý (hư cấu)

1.传说中龙的脂膏。

Ví dụ
02

Nến; cây nến (cách gọi cổ, chữ Hán gợi liên tưởng: = rồng, = mỡ/chiết xuất sáp dùng để thắp sáng)

2.指蜡烛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thần dược, tiên dược; thuốc kỳ diệu của thần tiên (thuốc đem lại phép lạ, trường sinh hoặc công hiệu phi thường)

3.指灵妙的仙药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Rượu ngon (tên gọi cổ, loại mỹ tửu)

4.美酒名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙膏

lóng

gāo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
膏剂
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép