Bản dịch của từ 龙舆 trong tiếng Việt
龙舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙舆 (Danh từ)
【lóng yú】
01
1.高大轩敞的车舆。
Ví dụ
02
Xe ngựa được trang trí như rồng (xe được kéo có hình rồng) — 'luỵ long' (Hán Việt: long: rồng, cù: xe; hình ảnh: xe rồng rước vua/thần)
2.由龙拉的车舆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xe, cỗ xe của thiên tử (cỗ xe hoàng gia), tức là xe dành cho vua; có sắc thái trang nghiêm, tượng trưng quyền uy
3.天子的车舆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Danh xưng ẩn dụ chỉ hoàng đế (ý nói ngai vàng, xe ngự), Hán Việt: long du
4.借指皇帝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Vùng trị vì của hoàng đế; lãnh thổ triều đình (舆 = vùng đất, địa phận)
5.指皇帝的统治区。舆,舆地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙舆
lóng
龙
yú
舆
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
