Bản dịch của từ 龙节 trong tiếng Việt

龙节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙节 (Danh từ)

lóng jié
01

Một loại phù hiệu, đồ vật hình rồng (chữ “” chỉ khúc nối hoặc vật hình khúc), tức “phù tiết rồng” — đồ trang trí có hình rồng hoặc khúc xương/segmen hình rồng trong cổ vật

1.龙形符节。

Ví dụ
02

Mắt (khớp) của thân tre; đoạn nối trên thân tre (tức ống), cũng dùng để chỉ cây tre

3.竹节。亦借指竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bùa lễ hội và Thẻ lễ hội: Giấy chứng nhận và bùa hộ mệnh do các vị vua cổ đại cấp cho sứ thần hoặc sứ giả (để thể hiện sự tin tưởng và chứng minh danh tính)

2.泛指奉王命出使者所持之节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙节

lóng

jié

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép