Bản dịch của từ 龙芽草 trong tiếng Việt

龙芽草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙芽草 (Danh từ)

lóng yá cǎo
01

Một loài thực vật (còn gọi là “龙牙草”) — tên cây/thuốc nam; từ hiếm gặp, thường là tên thực vật truyền thống

1.亦作“龙牙草”。

Ví dụ
02

2.多年生草本植物。高可达一米以上。茎直立,上部有分枝。羽状复叶,小叶三至九片,大小不等,边有锯齿。夏秋开花﹐花黄色,成总状花序,生于茎的顶部或上部叶腋。果实有钩刺。通称仙鹤草。全草入药,有收敛﹑止血的功效。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙芽草

lóng

cǎo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
芽体
芽孢
芽接
草上霜
草上飞
草丛
草人
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép