Bản dịch của từ 龙藏寺 trong tiếng Việt
龙藏寺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙藏寺 (Danh từ)
【lóng cáng sì】
01
Tên chùa (địa danh lịch sử). Ví dụ: chùa Long Tàng/Long藏寺 ở Bắc Tống/隋唐 thời, từng đổi tên thành Long兴/隆兴。
1.寺名。(1)在浙江省嵊县之北。南朝梁天监二年建,号龙宫院。李绅少年时寓此处。宋大中祥符元年赐今名。(2)在河北省正定县东。隋开皇六年建,初名龙藏寺,后名龙兴寺,一名隆兴寺。清郭棻《畿辅通志.祠祀》:“龙兴寺:在府(真定府)治东,隋开皇六年建,初为龙藏寺。”
Ví dụ
02
Tên riêng: chùa Long Tàng (một ngôi chùa hoặc địa danh lịch sử liên quan đến bia '龙藏寺碑')
2.见“龙藏寺碑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙藏寺
lóng
龙
cáng
藏
sì
寺
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
藏书
藏伏
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
