Bản dịch của từ 龙藻 trong tiếng Việt

龙藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙藻 (Danh từ)

lóng zǎo
01

Hoa văn hình rồng (họa tiết rồng trên đồ gốm, chạm khắc hoặc trang trí)

1.龙形纹。

Ví dụ
02

2.奇丽的辞藻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙藻

lóng

zǎo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép