Bản dịch của từ 龙虎山 trong tiếng Việt

龙虎山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙虎山 (Danh từ)

lóng hǔ shān
01

Long Hổ Sơn — tên núi (khu thắng cảnh) ở huyện Quý Khê, tỉnh Giang Tây; gồm hai ngọn núi hình rồng và hình hổ, là nơi xuất phát của đạo Giáo Chính Một (Trương Đạo Lĩnh), có nhiều thắng cảnh và di tích cổ.

在江西省贵溪县西南。由龙、虎二山组成,故名。海拔200米左右。东汉道教祖师张道陵后裔世居于此,为正一道发源地。原有龙虎观坐落在山岩中,今存残垣。山有二十四胜景。山东南麓上清镇有上清宫、天师府等古迹。为全国重点风景名胜区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙虎山

lóng

shān

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
虎丘
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép