Bản dịch của từ 龙虎文 trong tiếng Việt

龙虎文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙虎文 (Danh từ)

lóng hǔ wén
01

Tên kinh sách Đạo giáo: 《龙虎经》, một sách về thuật luyện đan (pháp tu, dược liệu và chú giải liên quan đến trường sinh/đan đạo).

指《龙虎经》。道教论丹诀书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙虎文

lóng

wén

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
虎丘
文丈
文不加点
文不对题
文丐
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép