Bản dịch của từ 龙虎气 trong tiếng Việt

龙虎气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙虎气 (Danh từ)

lóng hǔ qì
01

Áng khí của bậc vương giả; uy phong, thần thái giống như vua (tức 'vương khí')

1.王气;天子气。语本《史记.项羽本纪》。

Ví dụ
02

Khí thế binh đao; tinh thần chiến tranh, khí thế hùng dũng như binh lính (Hán‑Việt: binh khí/ binh phong)

2.兵气;兵戎之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khí luyện đan; khí sinh ra trong quá trình luyện đan (đạo thuật/thuật chế thuốc), tức 'đan khí' (丹氣)

3.丹气。炼丹时产生的气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙虎气

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
虎丘
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép