Bản dịch của từ 龙蛇 trong tiếng Việt
龙蛇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙蛇 (Danh từ)
Rồng và rắn; (cổ) chỉ loài rắn hoặc hình tượng rồng, rắn — đôi khi dùng trong thành ngữ hoặc văn chữ cũ
亦作“龙虵”。
Rồng và rắn; (chỉ trạng thái ẩn núp, ẩn dật) ví von người ẩn cư hoặc ẩn tài chờ thời
1.龙和蛇。《易·系辞下》:“龙蛇之蛰,以存身也。”后因以“龙蛇”喻隐退。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ người hoặc vật xuất chúng, kiệt xuất (nghĩa bóng: tinh hoa như 'rồng' và 'rắn' tượng trưng cho những nhân vật tài giỏi)
2.喻杰出的人、物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ chỉ hai nhân vật lịch sử tượng trưng: “Long” và “Xà” — ám chỉ Lưu Bang (龍) và Hạng Vũ (蛇) theo ghi chép cổ; dùng để chỉ hai thế lực hoặc hai nhân vật tương phản trong lịch sử truyền thuyết.
3. 汉 刘邦 起义时曾于泽中斩大蛇,有老妪哭曰:“吾子,白帝子也,化为蛇,当道,今为赤帝子斩之。”见《史记·高祖本纪》。后因以“龙蛇”指 刘邦 和 项羽 。
Ví von hai loại người: người hiền tài như rồng và kẻ bất tài như rắn; dùng để chỉ sự đối lập giữa người tài và kẻ vô tích sự.
4.喻贤不肖的两种人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ những người thành công và những người thất bại (người thắng kẻ thua)
5.喻指成功者和失败者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người hung bạo, ngang ngạnh khó thu phục (ngầm ví như rồng với rắn — cứng đầu, tàn bạo)
6.喻桀骜不驯、凶横暴虐之人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ lối viết chữ thảo (cỏ) uốn lượn, bút pháp bay động như rồng và rắn; nét chữ thảo nhanh, tròn, linh hoạt (cách ví von trong thư pháp).
7.指草书飞动圆转的笔势;飞动的草书。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chữ viết, bút pháp; nói chung chỉ cách viết, chữ khắc (nghĩa bóng: văn tự, thư pháp) — tương tự như “rồng rắn” chỉ chữ uốn lượn
8.泛指书法、文字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng ẩn dụ chỉ tác phẩm thư pháp (kết hợp nét chữ như rồng như rắn), tức là ‘tác phẩm chữ viết uyển chuyển, sinh động’
9.借指书法作品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa bóng chỉ cành, thân cây uốn khúc như rồng như rắn (các cành cây xoắn, cong queo)
10.喻指植物屈曲的枝干。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vào thời cổ đại, nó thường dùng để chỉ giáo, kích và các loại vũ khí đâm khác (thường được gọi là vũ khí). Nó có thể được hiểu là “vũ khí dài” hay “các loại vũ khí như kích và giáo”.
11.指矛戟等武器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm lịch: chỉ hai tuổi 'Thìn' (龍) và 'Tỵ' (蛇) — ngày xưa mê tín cho là năm gặp hạn, năm xấu
12.指辰年和巳年。古代迷信以为凶岁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nó là ẩn dụ cho hoàn cảnh của bậc trí giả gặp khó khăn, trầm cảm (rồng và rắn ám chỉ những người có tài đức nhưng bị mắc bẫy hoặc không thể thực hiện được)
13.指贤士困厄之时。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một đội阵 (quân阵) kiểu dài như một hàng rắn xếp, gọi là 'hình rắn' (một chữ長蛇陣).
14.兵阵名。即一字长蛇阵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙蛇
lóng
龙
shé
蛇
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
