Bản dịch của từ 龙蛇不辨 trong tiếng Việt

龙蛇不辨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙蛇不辨 (Tính từ)

lóng shé bù biàn
01

Đó là ẩn dụ cho việc không thể phân biệt được người tốt và người xấu, không rõ ràng về sự thật và giả dối, và nhầm lẫn về đúng sai.

比喻分不清好人和坏人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙蛇不辨

lóng

shé

biàn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép