Bản dịch của từ 龙蛇之诗 trong tiếng Việt

龙蛇之诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙蛇之诗 (Danh từ)

lóng shé zhī shī
01

Một loại văn chương, câu văn hoặc thơ có lúc uốn lượn như rồng, lúc cong queo như rắn — ám chỉ chữ, câu, bài viết phóng túng, biến hóa, đôi khi ngẫu hứng; xem '龙蛇之章'。

见“龙蛇之章”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙蛇之诗

lóng

shé

zhī

shī

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
之个
之乎者也
之任
之前
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép