Bản dịch của từ 龙蛇火 trong tiếng Việt

龙蛇火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙蛇火 (Danh từ)

lóng shé huǒ
01

Lửa bếp dùng trong tế lễ và lửa bếp ám chỉ khi bị cấm đốt trong Lễ hội Ăn nguội (liên quan đến tục lệ cúng tế và để tang trong Lễ hội Ăn nguội)

指寒食节灶火。旧时为悼念春秋晋介子推于寒食禁火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙蛇火

lóng

shé

huǒ

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép