Bản dịch của từ 龙蛰 trong tiếng Việt

龙蛰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙蛰 (Danh từ)

lóng zhé
01

Dương khí ẩn(âm lịch, khí tiết):指阳气潜伏不外现常用于二十四节气或中医古文),可联想到春雷未响生机藏于土中”。

谓阳气潜藏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙蛰

lóng

zhé

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép