Bản dịch của từ 龙蜕 trong tiếng Việt

龙蜕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙蜕 (Danh từ)

lóng tuì
01

Da (lớp vảy, da) mà truyền thuyết nói là rồng đã lột

1.传说中龙所脱的皮。

Ví dụ
02

Rắn đã lột xác (vỏ rắn sau khi lột); cách gọi truyền thống chỉ xác vỏ rắn

2.指蛇蜕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙蜕

lóng

tuì

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép