Bản dịch của từ 龙蟠凤逸 trong tiếng Việt

龙蟠凤逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙蟠凤逸 (Tính từ)

lóng pán fèng yì
01

Rồng quấn phượng ẩn; tài năng không được trọng dụng; Rồng cuộn phượng bay

龙蟠凤逸是一个成语,形容龙和凤的姿态,象征着高贵和卓越的气质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙蟠凤逸

lóng

pán

fèng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép