Bản dịch của từ 龙蠖 trong tiếng Việt
龙蠖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙蠖 (Động từ)
【lóng huò】
01
(viết) đề cập đến cách cơ thể uốn cong và duỗi ra khi bò; ban đầu ám chỉ sự uốn cong và duỗi ra như một con sâu tai (con sâu đo) hoặc một con rồng hoặc con rắn để bảo vệ bản thân. Thường dùng để mô tả chuyển động hoặc trạng thái uốn, gập, duỗi qua lại.
1.《易.击辞下》:“尺蠖之屈,以求信也;龙蛇之蛰,以存身也。”后因以“龙蠖”指屈伸。
Ví dụ
02
Lấy uốn nắn mà đạt thẳng; làm chuyện tắt, tìm đường tắt (bẻ cong nguyên tắc để đạt mục đích)
2.指以屈求伸﹐走捷径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙蠖
lóng
龙
huò
蠖
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蠖伏
蠖伸
蠖屈
蠖屈不伸
蠖屈求伸
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
