Bản dịch của từ 龙行虎变 trong tiếng Việt

龙行虎变

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙行虎变 (Thành ngữ)

lóng xíng hǔ biàn
01

比喻帝王革新制度开创功业也可形容变化巨大气象非凡可记为“Long hành, hổ biến” — vua đổi mới, nhà nước lột xác)

比喻帝王革故鼎新,创制建业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙行虎变

lóng

xíng

biàn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
虎丘
变乱
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép